移动/Zalo
+84 (0) 903 963 163

获取兑换
现在提供专业建议

  • Phạm vi kiểm toán là gì? Cách xác định và ý nghĩa thực tiễn

    Phạm vi kiểm toán là gì

    Phạm vi kiểm toán là gì và tại sao yếu tố này lại quyết định gần như toàn bộ chất lượng của một cuộc kiểm toán? Đây là câu hỏi mà không ít chủ doanh nghiệp, kế toán viên và cả sinh viên năm cuối ngành kế toán kiểm toán từng đặt ra, nhưng lại thường nhận được câu trả lời mơ hồ. Trong bối cảnh các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) ngày càng siết chặt yêu cầu về lập kế hoạch và xác định trọng yếu, việc hiểu đúng bản chất của phạm vi kiểm toán không còn là kiến thức hàn lâm mà là công cụ vận hành thực tế.

    Bài viết này được xây dựng dựa trên kinh nghiệm tư vấn và kiểm toán thực địa của MAN – 会计师大师网络, đơn vị có hơn 30 năm hoạt động trong lĩnh vực kiểm toán, kế toán và thuế tại Việt Nam. Nội dung sẽ đi thẳng vào định nghĩa, các yếu tố cấu thành, quy trình xác định và những rủi ro doanh nghiệp Việt hay gặp phải khi làm việc với phạm vi kiểm toán.

    指数

    Tóm tắt trọng tâm về phạm vi kiểm toán là gì

    Tóm tắt trọng tâm về phạm vi kiểm toán là gì
    Tóm tắt trọng tâm về phạm vi kiểm toán là gì
    • Phạm vi kiểm toán là ranh giới về không gian, thời gian và nội dung mà một cuộc kiểm toán sẽ xem xét. 
    • Nó dùng để trả lời câu hỏi kiểm toán viên cần kiểm tra những gì, ở đâu và trong khoảng thời gian nào. 
    • Phạm vi được xác định bởi kiểm toán viên phối hợp với đơn vị được kiểm toán hoặc Ban Kiểm soát nội bộ, dựa trên đánh giá rủi ro và mức trọng yếu. 
    • Áp dụng cho mọi loại hình kiểm toán, từ kiểm toán báo cáo tài chính đến kiểm toán nội bộ, kiểm toán tuân thủ. Cần xác định ngay từ giai đoạn lập kế hoạch, trước khi triển khai bất kỳ thủ tục kiểm toán nào.

    Phạm vi kiểm toán là gì? Định nghĩa dễ hiểu nhất

    Phạm vi kiểm toán là gì? Định nghĩa dễ hiểu nhất
    Phạm vi kiểm toán là gì? Định nghĩa dễ hiểu nhất

    Phạm vi kiểm toán là ranh giới và trọng tâm cụ thể mà một cuộc kiểm toán sẽ bao quát, bao gồm những hoạt động, hệ thống, khoản mục nào được xem xét, xem xét trong khung thời gian nào và với mức độ sâu ra sao. Nói ngắn gọn, đây là câu trả lời cho câu hỏi “tôi cần kiểm tra những gì” trước khi bắt tay vào công việc.

    Khác với mục tiêu kiểm toán, vốn trả lời cho câu hỏi “kiểm toán để làm gì”, phạm vi kiểm toán cụ thể hóa mục tiêu đó thành các giới hạn có thể đo lường được. Một mục tiêu kiểm toán rộng như “đánh giá tính trung thực của báo cáo tài chính” cần được chuyển hóa thành phạm vi cụ thể: kiểm toán BCTC hợp nhất của công ty mẹ và ba công ty con, cho niên độ tài chính kết thúc ngày 31/12/2025.

    Ba yếu tố cấu thành phạm vi kiểm toán:

    Theo thông lệ nghề nghiệp và các chuẩn mực kiểm toán quốc tế được Việt Nam áp dụng, phạm vi kiểm toán luôn được xác lập trên ba trục sau:

    • Không gian: đơn vị, chi nhánh, bộ phận hoặc địa điểm nào được đưa vào kiểm toán. Một tập đoàn có thể chỉ kiểm toán trụ sở chính hoặc mở rộng ra toàn bộ các công ty con.
    • 时间: kỳ kế toán hoặc niên độ tài chính mà cuộc kiểm toán bao quát, ví dụ quý I năm 2026 hoặc cả năm tài chính 2025.
    • 内容: các khoản mục, chu trình hoặc lĩnh vực hoạt động cụ thể sẽ được kiểm tra, chẳng hạn doanh thu, hàng tồn kho, hoặc quy trình tuân thủ pháp luật lao động.

    Ba yếu tố này không tách rời nhau. Khi kiểm toán viên bỏ sót một trong ba, phạm vi sẽ trở nên mơ hồ và dễ dẫn đến tranh chấp với đơn vị được kiểm toán về sau, đặc biệt là khi phát sinh chênh lệch số liệu ngoài dự kiến.

    Ai là người quyết định phạm vi kiểm toán?

    Đây là câu hỏi khiến nhiều chủ doanh nghiệp nhầm lẫn. Trên thực tế, phạm vi kiểm toán không do một bên đơn phương áp đặt mà là kết quả thỏa thuận giữa các bên liên quan, dựa trên khuôn khổ pháp lý và chuẩn mực nghề nghiệp.

    Với kiểm toán báo cáo tài chính độc lập, phạm vi được kiểm toán viên đề xuất trong thư hẹn kiểm toán, sau đó thống nhất với Ban Giám đốc và Ủy ban Kiểm toán (nếu có) trước khi ký hợp đồng dịch vụ. Kiểm toán viên có quyền chuyên môn để mở rộng phạm vi nếu phát hiện dấu hiệu rủi ro cao hơn dự kiến ban đầu, nhưng phải thông báo và giải trình lý do với khách hàng.

    Với kiểm toán nội bộ, phạm vi thường do bộ phận kiểm toán nội bộ đề xuất dựa trên kế hoạch kiểm toán hàng năm, sau đó trình Hội đồng Quản trị hoặc Ủy ban Kiểm toán phê duyệt. Theo góc nhìn từ MAN – 会计师大师网络, việc phê duyệt phạm vi ở cấp quản trị cao nhất là điều kiện tiên quyết để cuộc kiểm toán có đủ thẩm quyền tiếp cận dữ liệu nhạy cảm trong tổ chức.

    Vai trò của phạm vi kiểm toán trong quản trị tài chính doanh nghiệp

    Phạm vi kiểm toán không đơn thuần là thủ tục hành chính. Nó quyết định trực tiếp chất lượng, chi phí và giá trị thực tế mà cuộc kiểm toán mang lại cho doanh nghiệp.

    Giúp tập trung nguồn lực đúng chỗ

    Một phạm vi được khoanh vùng hợp lý cho phép kiểm toán viên áp dụng phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro, dồn thời gian và nhân lực vào những khu vực có khả năng sai sót trọng yếu cao nhất. Ngược lại, phạm vi dàn trải sẽ khiến nguồn lực bị phân tán, làm giảm độ sâu kiểm tra tại các điểm thực sự quan trọng.

    Ngăn chặn hiện tượng trôi dạt phạm vi

    Trong thực tế kiểm toán, hiện tượng phạm vi bị mở rộng dần một cách không kiểm soát, thường gọi là “scope creep”, là nguyên nhân phổ biến khiến cuộc kiểm toán kéo dài quá thời gian dự kiến và phát sinh chi phí ngoài hợp đồng. Xác định phạm vi rõ ràng ngay từ đầu là cách phòng ngừa hiệu quả nhất cho vấn đề này.

    Là cơ sở đánh giá chất lượng báo cáo kiểm toán

    Khi đọc một báo cáo kiểm toán, người sử dụng báo cáo, bao gồm nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan quản lý, cần biết chính xác phạm vi mà kiểm toán viên đã thực hiện để đánh giá đúng mức độ tin cậy của ý kiến kiểm toán. Một báo cáo có phạm vi bị giới hạn (limited scope) sẽ mang giá trị đảm bảo thấp hơn đáng kể so với báo cáo có phạm vi đầy đủ.

    Đối tượng nào chịu tác động bởi phạm vi kiểm toán?

    Phạm vi kiểm toán ảnh hưởng đến nhiều nhóm đối tượng khác nhau trong và ngoài doanh nghiệp, mỗi nhóm có mối quan tâm riêng:

    • Ban Giám đốc, chủ doanh nghiệp: chuẩn bị hồ sơ, bố trí nhân sự phối hợp theo phạm vi đã thống nhất.
    • Kế toán viên nội bộ: cung cấp chứng từ, sổ sách đúng ranh giới phạm vi, tránh thiếu hoặc thừa tài liệu.
    • Hội đồng Quản trị, Ủy ban Kiểm toán: phê duyệt và giám sát phạm vi kiểm toán nội bộ hàng năm.
    • Nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan thuế: dựa vào phạm vi đã công bố để đánh giá độ tin cậy của báo cáo tài chính.

    Sinh viên ngành kế toán kiểm toán cũng nên nắm vững khái niệm này từ giai đoạn thực tập, vì phần lớn công việc của trợ lý kiểm toán viên xoay quanh các thủ tục nằm trong phạm vi đã thiết lập.

    查看更多文章: 胡志明市十大信誉卓著的专业审计服务公司

    Khi nào cần xác định phạm vi kiểm toán?

    Phạm vi kiểm toán phải được xác định ngay từ giai đoạn lập kế hoạch, trước khi bất kỳ thủ tục kiểm toán chi tiết nào được thực hiện. Cụ thể, các mốc thời điểm quan trọng gồm:

    • Trước khi ký hợp đồng: kiểm toán viên độc lập gửi thư hẹn kiểm toán nêu rõ phạm vi dự kiến.
    • Đầu mỗi năm tài chính: kiểm toán nội bộ xác lập phạm vi trong kế hoạch năm, trình phê duyệt trước khi triển khai.
    • Khi phát sinh rủi ro mới: phát hiện dấu hiệu bất thường ngoài phạm vi ban đầu thì cần điều chỉnh và thông báo lại các bên.
    • Khi thay đổi mô hình kinh doanh: mở chi nhánh, sáp nhập hoặc đổi hệ thống kế toán là lúc cần rà soát lại phạm vi.

    Quy trình xác định phạm vi kiểm toán báo cáo tài chính

    Quy trình xác định phạm vi kiểm toán nội bộ có gì khác biệt
    Quy trình xác định phạm vi kiểm toán nội bộ có gì khác biệt

    Việc xác định phạm vi 财务报表审计 gắn liền với giai đoạn lập kế hoạch theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA), vốn được xây dựng dựa trên các chuẩn mực kiểm toán quốc tế (ISA). Quy trình gồm các bước chính sau đây.

    • Bước đầu tiên là thỏa thuận các điều khoản hợp đồng kiểm toán giữa hai bên, xác định rõ mục tiêu, phạm vi và trách nhiệm của mỗi bên. Sau đó, kiểm toán viên tìm hiểu về đơn vị, ngành nghề hoạt động và hệ thống kiểm soát nội bộ để đánh giá rủi ro tiềm tàng ban đầu.
    • Tiếp theo, kiểm toán viên xác định mức trọng yếu tổng thể và mức trọng yếu thực hiện, đây là ngưỡng sai sót có thể ảnh hưởng đến quyết định của người đọc báo cáo tài chính. Dựa trên mức trọng yếu và kết quả đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu, kiểm toán viên xây dựng chiến lược kiểm toán tổng thể, trong đó mô tả cụ thể phạm vi sẽ thực hiện.
    • Cuối cùng, các thủ tục kiểm toán chi tiết được thiết kế để thu thập bằng chứng phù hợp trong phạm vi đã xác định, và đơn vị được kiểm toán có trách nhiệm chuẩn bị đầy đủ chứng từ, dữ liệu tương ứng.

    Quy trình xác định phạm vi kiểm toán nội bộ có gì khác biệt?

    Phạm vi kiểm toán nội bộ được xây dựng theo logic hướng đến quản trị rủi ro toàn diện của tổ chức, không chỉ giới hạn ở khía cạnh tài chính. Quy trình thường gồm sáu bước: đánh giá rủi ro trọng yếu của tổ chức, xác định mục tiêu kiểm toán cụ thể, lựa chọn các quy trình hoặc hệ thống cần kiểm tra, ước tính thời gian và nguồn lực, trao đổi thống nhất với Ban Lãnh đạo, và cuối cùng là lập văn bản phê duyệt chính thức.

    Sự khác biệt căn bản nằm ở tính linh hoạt. Trong khi phạm vi kiểm toán BCTC tương đối cố định theo các chuẩn mực kiểm toán, phạm vi kiểm toán nội bộ có thể điều chỉnh theo quý hoặc theo yêu cầu đột xuất của Ban Lãnh đạo khi phát sinh rủi ro mới, chẳng hạn rủi ro an ninh mạng hoặc gian lận nội bộ.

    查看更多文章: 信誉卓著的审计公司:MAN 评选出的 15 家领先公司及解决方案

    Bảng so sánh phạm vi kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập

    Mặc dù đều là hoạt động kiểm toán, phạm vi kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập có nhiều điểm khác biệt về mục tiêu, đối tượng phục vụ, cách xác định phạm vi và tần suất thực hiện. Kiểm toán nội bộ tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản trị và kiểm soát rủi ro, trong khi kiểm toán độc lập hướng đến xác nhận tính trung thực, hợp lý của báo cáo tài chính cho các bên bên ngoài. Bảng dưới đây giúp bạn so sánh nhanh hai loại phạm vi kiểm toán này.

    Bảng so sánh phạm vi kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập
    标准 内部审计 独立审计
    主要目标 Đánh giá kiểm soát nội bộ, rủi ro và hiệu quả hoạt động Đưa ra ý kiến về tính trung thực, hợp lý của BCTC
    Tính linh hoạt của phạm vi Cao, điều chỉnh theo chu kỳ rủi ro Tương đối cố định, theo chuẩn mực kiểm toán
    目标受众 Ban Lãnh đạo, Hội đồng Quản trị Nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan quản lý bên ngoài
    Người phê duyệt phạm vi Hội đồng Quản trị hoặc Ủy ban Kiểm toán Thỏa thuận giữa kiểm toán viên và khách hàng
    Tần suất rà soát Hàng quý hoặc hàng năm Theo từng cuộc kiểm toán, thường là hàng năm

    Các văn bản pháp luật và chuẩn mực liên quan đến phạm vi kiểm toán

    重要提示: các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam liên tục được rà soát để cập nhật theo thông lệ quốc tế. Doanh nghiệp và kiểm toán viên nên theo dõi sát các văn bản sửa đổi trong giai đoạn 2026-2027 để đảm bảo phạm vi kiểm toán được xây dựng đúng chuẩn hiện hành.

    Bảng tổng hợp các văn bản pháp luật và chuẩn mực liên quan đến phạm vi kiểm toán
    文档 Số hiệu / Ngày ban hành Nội dung liên quan đến phạm vi kiểm toán
    独立审计法 Số 67/2011/QH12 Quy định nguyên tắc, phạm vi hoạt động kiểm toán độc lập tại Việt Nam
    Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 300 Bộ Tài chính ban hành Hướng dẫn lập kế hoạch kiểm toán, trong đó có xác định phạm vi tổng thể
    Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 315 Bộ Tài chính ban hành Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu, làm cơ sở khoanh vùng phạm vi
    2019年第05/ND-CP号法令 Ngày 22/01/2019 Quy định về công tác kiểm toán nội bộ tại doanh nghiệp, cơ quan nhà nước
    Thông tư hướng dẫn chuẩn mực kiểm toán Bộ Tài chính, cập nhật định kỳ Hướng dẫn chi tiết áp dụng các chuẩn mực kiểm toán vào thực tiễn

    Case Study: Xác định lại phạm vi kiểm toán tại một doanh nghiệp sản xuất ở Đồng Nai

    Bối cảnh

    Một công ty sản xuất bao bì tại Đồng Nai, quy mô khoảng 400 lao động, có ba nhà máy đặt tại hai tỉnh khác nhau. Trong nhiều năm, công ty chỉ thuê kiểm toán độc lập cho báo cáo tài chính của trụ sở chính, trong khi hai nhà máy vệ tinh không nằm trong phạm vi kiểm toán hàng năm.

    Vấn đề phát sinh

    Khi ngân hàng yêu cầu thẩm định để cấp hạn mức tín dụng mở rộng, số liệu tồn kho hợp nhất giữa ba nhà máy xuất hiện chênh lệch đáng kể so với báo cáo quản trị nội bộ. Nguyên nhân được xác định là hai nhà máy vệ tinh áp dụng cách hạch toán tồn kho khác với trụ sở chính, nhưng vì nằm ngoài phạm vi kiểm toán trước đó nên sai lệch không được phát hiện sớm.

    Giải pháp được triển khai

    Theo tư vấn từ MAN – 会计师大师网络, công ty đã mở rộng phạm vi kiểm toán năm tiếp theo để bao quát toàn bộ ba nhà máy, đồng thời yêu cầu kiểm toán viên thực hiện thêm thủ tục kiểm kê thực tế tại hai nhà máy vệ tinh. Đội ngũ kiểm toán viên tiến hành đối chiếu phương pháp hạch toán tồn kho giữa các đơn vị và chuẩn hóa lại theo một chính sách kế toán thống nhất.

    Kết quả đo lường được

    • Chênh lệch tồn kho hợp nhất giảm từ mức sai lệch ban đầu xuống dưới ngưỡng trọng yếu đã xác định.
    • Hồ sơ tín dụng của công ty được ngân hàng phê duyệt đúng tiến độ nhờ báo cáo tài chính có phạm vi kiểm toán đầy đủ, đáng tin cậy hơn.
    • Công ty xây dựng được quy trình chuẩn hóa hạch toán tồn kho áp dụng chung cho cả ba nhà máy, giảm thiểu rủi ro tương tự trong các kỳ sau.

    Nhận định chuyên gia: Rủi ro doanh nghiệp thường gặp khi xác định phạm vi kiểm toán

    Các chuyên gia tại MAN – 会计师大师网络 với hơn 30 năm kinh nghiệm thực tế, am hiểu sâu sắc quản trị rủi ro thuế và kiểm toán tại Việt Nam, chỉ ra bốn rủi ro phổ biến mà doanh nghiệp hay gặp phải.

    Rủi ro 1: Xác định phạm vi quá hẹp so với thực tế hoạt động

    Nhiều doanh nghiệp có xu hướng thu hẹp phạm vi kiểm toán để giảm chi phí, đặc biệt là bỏ qua các chi nhánh hoặc công ty con quy mô nhỏ. Hệ quả là rủi ro sai sót ở những đơn vị này không được phát hiện kịp thời, như trường hợp case study nêu trên.

    Rủi ro 2: Không cập nhật phạm vi khi mô hình kinh doanh thay đổi

    Khi doanh nghiệp mở rộng ngành nghề, sáp nhập hoặc thay đổi hệ thống công nghệ thông tin, nhiều đơn vị vẫn giữ nguyên phạm vi kiểm toán cũ mà không rà soát lại. Điều này khiến các rủi ro mới phát sinh, chẳng hạn rủi ro an ninh mạng, nằm ngoài tầm kiểm soát của kiểm toán.

    Rủi ro 3: Thiếu thỏa thuận rõ ràng bằng văn bản về phạm vi

    Một số doanh nghiệp làm việc với kiểm toán viên chỉ dựa trên trao đổi miệng mà không có văn bản xác nhận phạm vi cụ thể. Khi có tranh chấp về kết quả kiểm toán, việc thiếu văn bản khiến hai bên khó xác định trách nhiệm.

    Rủi ro 4: Nhầm lẫn giữa phạm vi kiểm toán và mục tiêu kiểm toán

    Đây là lỗi phổ biến ở cả kế toán viên lẫn sinh viên mới vào nghề. Xác định sai sẽ dẫn đến việc lập kế hoạch kiểm toán thiếu tính khả thi, hoặc bỏ sót các khu vực trọng yếu cần kiểm tra.

    Giải pháp từ MAN – 会计师大师网络 cho các rủi ro này là xây dựng quy trình rà soát phạm vi kiểm toán định kỳ, kết hợp với ma trận đánh giá rủi ro cập nhật hàng năm, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí thuế và chi phí kiểm toán mà vẫn đảm bảo độ bao phủ cần thiết.

    总结

    Phạm vi kiểm toán là nền tảng quyết định chất lượng, chi phí và giá trị thực tế của mọi cuộc kiểm toán, từ kiểm toán báo cáo tài chính đến kiểm toán nội bộ. Xác định đúng phạm vi ngay từ giai đoạn lập kế hoạch giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào đúng khu vực rủi ro, tránh lãng phí thời gian và hạn chế tranh chấp phát sinh với kiểm toán viên hoặc cơ quan quản lý.

    其他服务

    MAN – Master Accountant Network 的服务联系信息

    Phụ trách sản xuất và kiểm duyệt nội dung chuyên môn bởi: Ông 黎黄宣 – Sáng lập viên (Founder) & CEO MAN – Master Accountant Network, Kiểm toán viên CPA Việt Nam với hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Kế toán, Kiểm toán, Thuế và Tư vấn Tài chính doanh nghiệp.

    Câu hỏi thường gặp về phạm vi kiểm toán

    Phạm vi kiểm toán có được điều chỉnh sau khi đã bắt đầu không?

    Có. Nếu trong quá trình thực hiện, kiểm toán viên phát hiện rủi ro mới hoặc dấu hiệu bất thường ngoài dự kiến ban đầu, phạm vi có thể được mở rộng, nhưng cần thông báo và giải trình rõ với đơn vị được kiểm toán.

    Kiểm toán viên có quyền tự ý mở rộng phạm vi kiểm toán không?

    Kiểm toán viên có quyền chuyên môn đề xuất mở rộng khi phát hiện rủi ro cao hơn dự kiến, nhưng việc mở rộng cần có sự trao đổi và đồng thuận với khách hàng, tránh áp đặt đơn phương gây phát sinh chi phí ngoài hợp đồng.

    Phạm vi kiểm toán khác gì so với mục tiêu kiểm toán?

    Mục tiêu kiểm toán trả lời câu hỏi kiểm toán để làm gì, còn phạm vi kiểm toán trả lời câu hỏi cần kiểm tra những gì, ở đâu và trong khoảng thời gian nào. Phạm vi là sự cụ thể hóa của mục tiêu thành các giới hạn có thể đo lường được.

    Doanh nghiệp nhỏ có cần xác định phạm vi kiểm toán chi tiết như doanh nghiệp lớn không?

    Có, dù quy mô nhỏ hơn nhưng nguyên tắc xác định phạm vi vẫn cần đầy đủ ba yếu tố không gian, thời gian và nội dung. Mức độ chi tiết có thể đơn giản hơn nhưng không nên bỏ qua bước này.

    Ai chịu trách nhiệm nếu phạm vi kiểm toán bị xác định sai?

    Trách nhiệm được phân chia theo thỏa thuận trong hợp đồng kiểm toán. Nếu phạm vi được xác định dựa trên thông tin sai lệch do đơn vị được kiểm toán cung cấp, trách nhiệm thuộc về đơn vị đó. Nếu do kiểm toán viên đánh giá rủi ro chưa đầy đủ, trách nhiệm thuộc về đơn vị kiểm toán.

    相关内容

    发表评论

    您的邮箱地址不会公开显示。必填字段已标注 *

    黎黄宣

    创始人

    你好!我叫 Le Hoang Tuyen, MAN创始人 – 高级会计师网络凭借多年的经验,我们公司在审计、会计、税务申报、转让定价报告等领域提供专业服务。此外,我本人也投入大量时间和精力分享我深厚的专业知识。了解更多关于我的信息。 这里.

    关于博客

    MAN 博客 - 会计师大师网络提供有关越南会计、税务、审计和企业管理的深入、最新信息

    所有内容均由在商业咨询领域拥有超过 25 年经验的专家团队编写。

    为什么选择我们?

    第一次就把事情做好

    “第一次就把事情做好”是最有效、最便宜、最明智的方法。

    快速、准确

    服务接待快捷,专业执行准确。

    专注且负责

    除了专业知识之外,在 MAN,我们还注重以“心”来实施服务。

    扎洛信使电话

    立即获取专业建议和咨询!

    (我们收到您的信息后会尽快回复您。)
    请告诉我们您需要哪方面的帮助。